Trở lại   Học tiếng Trung | Du học Trung Quốc » HỌC HÁN NGỮ » Thuật ngữ Chuyên ngành » Thuật Ngữ (khác)

Thuật Ngữ (khác) thuật ngữ các lĩnh vực khác




树木花草词汇 (cây, gỗ, hoa)

Thuật Ngữ (khác)


Trả lời
 
Ðiều Chỉnh
Old 04-08-2008, 01:07 PM
  post #1
gacon55
Khách mời
 
ID: 2766
Tham gia: 24-07-2008
Giới tính: Hiden
Bài gởi: 130
Cảm ơn: 29
Được cảm ơn: 114 lần trong 50 bài viết
Red face 树木花草词汇 (cây, gỗ, hoa)

rose 玫瑰花
tulip 郁金香
balsam 凤仙花
canna 美人蕉
lily 百合花
jasmine 茉莉
sweet pea 香豌豆花
sunflower 向日葵
geranium 大竺葵
morning-glory 牵牛花
cosmos 大波斯菊
pansy 三色堇
poppy 罂粟花
marigold 金盏花
carnation 麝香石竹
amaryllis 孤挺花
dahlia 大丽花
pink 石竹花
crocus 番红花
iris 蝴蝶花
hyacinth 风信花
daffodil 黄水仙
chrysanthemum 菊
marguerite, daisy 雏菊
gladiolus 剑兰
cantury plant 龙舌兰
magnolia 木兰
yucca 丝兰
orchid 兰花
freesia 小苍兰
cyclamen 仙客来
begonia 秋海棠
anemone 银莲花
wisteria 柴藤
redbud 紫荆
dogwood 山茱萸
hawthorn 山楂
camellia 山茶
hydrangea 八仙花
hibiscus 木槿
peony 芍药
azalea 杜鹃
rhododendron 杜鹃花
daphne 瑞香
gardenia 栀子
lilac 紫丁香
night-blooming cereus 仙人掌
apple 苹果
pear 梨
orange 桔子
quince 柑橘
apricot 杏
plum 洋李
pistil 雌蕊
ovary 子房
petal 花瓣
anther 花药
stamen 雄蕊
nectar gland 蜜腺
sepal 萼片
stalk 花柄
pollen 花粉
pine 松
cerdar 雪松类
larch 落叶松
juniper 杜松
cone 松果
cypress 柏树
bamboo 竹
box 黄杨
poplar 白杨
cottonwood 三角叶杨
osier 紫皮柳树
willow 垂柳
birch 白桦
maple 枫树
sequoia 红杉
fir 冷杉
hemlock spruce 铁杉
spruce 云杉
yew 紫杉
eucalytus 桉树
locust 洋槐
wattle 金合欢树
camphor tree 樟树
rosewood 紫檀
ebony 乌檀
sandalwood 檀香木
satinwood 椴木
linden 椴树
rowan 欧洲山梨
teak 柚木树
elm 榆木树
oak 橡树
acorn 橡树果
sycamore 美国梧桐
ginkgo 银杏树
holly 冬青
coco 椰树
date 枣椰树
hickory 山核桃树
plane tree 悬铃树
beech 山毛榉
horse chestnut 七叶树

thay đổi nội dung bởi: kotxchia, 18-09-2008 lúc 02:04 PM.
gacon55 is offline   Trả Lời Với Trích Dẫn
7 kẻ Bồng bột đã cảm ơn gacon55 vì bài viết Ngớ ngẩn này ^_^!
huangbaoxuanu (05-12-2009), kotxchia (04-08-2008), lephunhan (02-08-2010), pemon233 (06-05-2012), phamquynhld (23-11-2010), thuthanhthien (17-10-2009), xiaogui_91 (15-05-2011)
Old 23-08-2008, 11:43 AM
  post #2
kotxchia
Khách mời
 
kotxchia's Avatar
 
ID: 73
Tham gia: 20-05-2008
Đến từ: 河东
Giới tính: Male
Bài gởi: 1,733
Cảm ơn: 1,424
Được cảm ơn: 5,445 lần trong 1,323 bài viết
Red face 树木花草词汇

黄花梨木 Gỗ xưa 也有越南人称为Gỗ Hoàng Hoa Lệ
花梨木 Gỗ hương
格木 Gỗ lim
酸枝木 Gỗ trắc
紫檀木 Gỗ Cẩm lai
乌纹木 Gỗ mun
龙眼木 Gỗ nhãn
栗子木 Gỗ cay hạt dẻ
菠萝蜜木 Gỗ mit
鸡柚木 Pơ-mu
古缅茄樹 Gỗ đỏ
白鹤树 Gỗ Gụ mật
[Link đã ẩn, đăng nhập để được xem link. Hoặc click vào đây để đăng ký...]
油楠 Gỗ Gụ lau
巴地黄檀 Gỗ Cẩm Lai hộp
大花紫薇 Gỗ Bằng Lăng
望天树 Gỗ Cho chỉ tau
柏木 gỗ bách
鸡翅木 gõ cà chít

thay đổi nội dung bởi: kotxchia, 18-09-2008 lúc 12:49 AM.
kotxchia is offline   Trả Lời Với Trích Dẫn
12 kẻ Bồng bột đã cảm ơn kotxchia vì bài viết Ngớ ngẩn này ^_^!
angel.huong (24-08-2013), highland85 (06-05-2009), ladata2006 (28-10-2010), lephunhan (02-08-2010), mai88 (17-06-2011), pemon233 (06-05-2012), phamquynhld (23-11-2010), qiutiank3 (08-06-2011), renda (16-11-2011), thuthanhthien (17-10-2009), Vẹt_nhỏ (22-12-2012), 我是秋天的天空 (12-05-2016)
Old 23-08-2008, 11:44 AM
  post #3
kotxchia
Khách mời
 
kotxchia's Avatar
 
ID: 73
Tham gia: 20-05-2008
Đến từ: 河东
Giới tính: Male
Bài gởi: 1,733
Cảm ơn: 1,424
Được cảm ơn: 5,445 lần trong 1,323 bài viết
Red face

# pine cây tùng
# cerdar
雪松类 cây tùng tuyết
# larch
落叶松 cây thông rụng lá
# hackmatack
杜松 thuộc họ nhà cây thông rụng lá
# cone
松果 quả thông
# cypress
柏树 cây bách
# bamboo
tre
# box
黄杨 cây hoàng dương
# poplar
白杨 cây bạch dương
# cottonwood
三角叶杨 cây dương
# osier
紫皮柳树 họ nhà cây liễu
# willow
垂柳 cây liễu
# birch
白桦Giống cây cáng lò, giống cây bulô.
# maple
枫树 cây phong
# sequoia
红杉 cây củ tùng
# fir
冷杉 gỗ linh san
# hemlock spruce
铁杉 cây độc cần
# spruce
云杉 cây vân sam
# yew
紫杉 cây thủy tùng
# eucalytus
桉树 cây bạch đàn hay cây khuynh diệp
# acacia
洋槐giống cây keo
# wattle
金合欢树 cây keo
# camphor tree
樟树 cây long não
# rosewood
紫檀 gỗ hồng mộc
# sandalwood
檀香木 gỗ đàn hương
# satinwood
椴木 gỗ sơn tiêu
# linden
椴树 cây đoan
# rowan
欧洲山梨 cây thanh lương trà
# teak
柚木树 gỗ tếch
# elm
榆木树cây đu
# oak
橡树 cây sồi
# acorn
橡树果 quả cây sồi
# sycamore
美国梧桐 cây sung dâu
# ginkgo
银杏树 cây lá quạt, cây bạch quả
# holly
冬青 cây nhựa ruồi
# coco
椰树cây dừa
# date
枣椰树cây chà là
# hickory
山核桃树cây mại châu
# plane tree
悬铃树 cây tiêu huyền
# beech
山毛榉 cây sồi
# horse chestnut
七叶树 cây dẻ ngựa
# blackthorn
黑刾李 cây mận gai
# baobab
猴靣包树 cây bao báp
# elder
接骨木 cây cơm cháy
# cycad
苏铁 cây mè
# oil palm
油棕榈树cây cọ dầu
# treetop
树梢 ngọn cây
# branch
树枝 cành cây
# twig
小树枝 cành cây nhỏ
# bough
大树枝cành cây lớn
# knot
树节 khóm cây, cụm cây
# trunk
树干 thân cây
# leaf
树叶lá cây
# sprout
新芽 mầm, chồi cây
# sapling
树苗cây nhỏ
# stump
树桩 gốc cây
# root
树根 rễ cây
# root hair
根毛 rễ chùm
# taproot
主根 rễ cọc
# bark
树皮 vỏ cây
# resin
树脂 nhựa cây
# pith
木髓 ruột cây
# cambium
形成层tầng phát sinh gỗ
# ring
年轮 vòng tuổi của cây
# amaryllis
孤挺花 hoa loa kèn đỏ
# anemone
银莲花 cỏ chân ngỗng
# anther
花药bao phấn
# apple
苹果quả táo
# apricot
quả ngân hạnh
# azalea
杜鹃花 cây khô (họ đỗ quyên)
# balsam
凤仙花cây bóng nước
# begonia
秋海棠cây thu hải đường
# Brazil-wood
巴西木cây vang
# cactus
仙人掌 cây xương rồng
# camellia
山茶花 hoa sơn trà
# canna
美人蕉 chuối hoa
# century plant
龙舌兰 cây thùa
# carnation
麝香石竹(康乃馨) hoa cẩm chướng
Ericaceae杜鹃花科 hoa đỗ quyên
# Chinese flowering crab-apple 海棠花 hoa hải đường
# chrysanthemum
菊花hoa cúc
# cosmos
大波斯菊cúc vạn thọ tây
# crocus
番红花hoa nghệ tây
# cyclamen
仙客来cây hoa anh thảo
# daffodil
黄水仙hoa thủy tiên vàng
# dahlia
大丽花 cây thược dược
# daisy
雏菊 cúc mắt bò
# daphne
瑞香 cây thụy hương
# datura
曼陀罗 cây cà độc dược
# dogwood
山茱萸 cây sơn thù du
#
Night Blooming Cereus昙花 hoa quỳnh
# freesia
小苍兰 cây diên vỹ (ở nam phi)
# fringed iris
蝴蝶花 hoa bươm bướm
# fuchsia
倒挂金钟 cây hoa vân anh
# gardenia
栀子 cây dành dành
# geranium
大竺葵 cây phong lữ
# gladiolus
剑兰 hoa lay ơn
# hawthorn
山楂 cây táo gai (sơn tra)
[Link đã ẩn, đăng nhập để được xem link. Hoặc click vào đây để đăng ký...]
# hibiscus
木槿 hoa dâm bụt
# hyacinth
风信花 hoa lan dạ hương
# hydrangea
八仙花 cây tú cầu, cây hoa đĩa
# jasmine
茉莉花 hoa nhài
# lilac
紫丁香 cây tử đinh hương
# lily
百合花 hoa bách hợp, hoa huệ tây
# mangnolia
木兰花 hoa mộc lan
# magnolia
玉兰花 hoa dạ hợp
# marigold
金盏花 cúc vạn thọ
# morning glory
牵牛(喇叭花) cây bìm bìm hoa tía
# narcissus
水仙花 hoa thủy tiên
# nectar gland
蜜腺 mật hoa
# oleander
夹竹桃 cây trúc đào
# orange
桔子 cây cam
# orchid
兰花 phong lan
# ovary
子房 nhụy hoa
# pansy
三色墐cây hoa bướm, cây hoa păng-xê; hoa bướm, hoa păng-xê
# pear
quả lê
# peony
牡丹,芍药 hoa mẫu đơn
# petal
花瓣 cánh hoa
# phalaenopsis
蝶兰 hoa điệp lan
# pink
石竹花 hoa cẩm chướng
# pistil
雌蕊 nhụy hoa
# plum
洋李 quả mận
# pollen
花粉 phấn hoa
# poppy
罂粟花 hoa anh túc, cây thuốc phiện
# quince
柑橘 cây mộc qua
# redbud
紫荆 hoa hồng lộc
# rhododendron
杜鹃花 hoa đỗ quyên
# rose
玫瑰花 hoa hồng
# sepal
萼片 lá đài
# setose asparagus
文竹 trúc cảnh
# stalk
花柄 cuống hoa
# stamen
雄蕊 nhị hoa
# sunflower
向日葵 hoa hướng dương
# sweet pea
香豌豆花
# touch-me-not (balsam)
凤仙花
# tulip
郁金香 hoa tuy líp
# violet, stock violet
紫罗兰 hoa vi ô lét
# water hyacinth
凤眼兰 hoa lục bình
# wisteria
柴藤 cây đậu tía
# yucca
丝兰cây ngọc giá

thay đổi nội dung bởi: kotxchia, 15-05-2011 lúc 12:35 PM.
kotxchia is offline   Trả Lời Với Trích Dẫn
11 kẻ Bồng bột đã cảm ơn kotxchia vì bài viết Ngớ ngẩn này ^_^!
angel.huong (24-08-2013), highland85 (06-05-2009), ladata2006 (28-10-2010), lephunhan (02-08-2010), mai88 (17-06-2011), phamquynhld (23-11-2010), qiutiank3 (08-06-2011), renda (16-11-2011), thuthanhthien (17-10-2009), yangchenlishui (22-07-2011), 我是秋天的天空 (12-05-2016)
Old 18-09-2008, 12:45 AM
  post #4
kotxchia
Khách mời
 
kotxchia's Avatar
 
ID: 73
Tham gia: 20-05-2008
Đến từ: 河东
Giới tính: Male
Bài gởi: 1,733
Cảm ơn: 1,424
Được cảm ơn: 5,445 lần trong 1,323 bài viết
Red face

gỗ chiêu liêu Terminalia榄仁树
大花紫薇Gỗ Bằng Lăng
白鹤树Gỗ Gụ mật
gỗ dầu đỏ 龙脑香
kotxchia is offline   Trả Lời Với Trích Dẫn
7 kẻ Bồng bột đã cảm ơn kotxchia vì bài viết Ngớ ngẩn này ^_^!
highland85 (06-05-2009), mai88 (17-06-2011), qiutiank3 (08-06-2011), renda (16-11-2011), thuthanhthien (17-10-2009), yushui (18-09-2008), 我是秋天的天空 (12-05-2016)
Old 20-09-2008, 03:13 PM
  post #5
yushui
Cảnh sát khu vực
 
yushui's Avatar
 
ID: 2255
Tham gia: 10-07-2008
Giới tính: Hiden
Bài gởi: 1,312
Cảm ơn: 329
Được cảm ơn: 3,513 lần trong 708 bài viết
Default

植物鲜花
carnation康乃馨 , cây cẩm chướng, hoa cẩm chướng
chrysanthemum菊花 , hoa cúc
dahlia大丽花 , hoa thược dược
redbud 紫荆, cây tử kinh
violet 紫罗兰 , hoa violet
sunflower 葵花, hoa hướng dương
lotus 荷花 , hoa sen
dandelion 蒲公英, bồ công anh

sugarcane / / 甘蔗, cây mía
树木
pine / , c ây thông
locust / 5lEukEst/ 洋槐, cây bồ kết ba gai
camphor tree / / 樟树 , cây long n ão
sandalwood / / 檀香木 , gỗ đàn hương
elm / elm/ 榆木树 . cây đu
oak / Euk/ 橡树 , cây sồi
ginkgo / 银杏树 , c ây lá quạt, cây bạch quả
holly / 冬青 , cây nhựa ruồi
coco / 椰树 , cây dưà
beech / bi:tF/ 山毛榉 , c ây sồi
baobab / 猴面包树 , cây bao báp
palm / / 棕榈树, c ây cọ
laurel / 月桂树, cây nguyệt quế
ivy / / 常春藤 , cây thường xuân
olive / / 橄榄树 , cây ô liu

南无阿弥陀佛
yushui is offline   Trả Lời Với Trích Dẫn
7 kẻ Bồng bột đã cảm ơn yushui vì bài viết Ngớ ngẩn này ^_^!
highland85 (06-05-2009), kotxchia (20-09-2008), lephunhan (02-08-2010), phamquynhld (23-11-2010), thuthanhthien (17-10-2009), Vẹt_nhỏ (26-12-2012), 我是秋天的天空 (12-05-2016)
Old 02-08-2010, 01:56 PM
  post #6
michaelcn
Junior Member
 
michaelcn's Avatar
 
ID: 58031
Tham gia: 02-08-2010
Giới tính: Male
Bài gởi: 42
Cảm ơn: 5
Được cảm ơn: 45 lần trong 22 bài viết
Default Ðề: 树木花草词汇 (cây, hoa)

xin cho tôi hỏi gỗ Giáng Hương tiếng trung viết như thế nào?
Xin cảm ơn nhiều..
michaelcn is offline   Trả Lời Với Trích Dẫn
Old 16-08-2010, 02:16 PM
  post #7
vuanhtuan
Gold Member
 
ID: 30754
Tham gia: 11-10-2009
Giới tính: Male
Bài gởi: 234
Cảm ơn: 41
Được cảm ơn: 218 lần trong 115 bài viết
Default Ðề: 树木花草词汇 (cây, hoa)

Trích:
Nguyên văn bởi michaelcn View Post
xin cho tôi hỏi gỗ Giáng Hương tiếng trung viết như thế nào?
Xin cảm ơn nhiều..
Giáng hương~Pterocarpus pedatus Pierre~马足紫檀
Ngoài ra còn một số cây khác như:
Giáng hương Cămbốt~Pterocarpus cambodianus Pierre~越柬紫檀
Giáng hương mắt chim~Pterocarpus indicus Wiild~印度紫檀
Giáng hương quả to~Pterocarpus macarocarpus Kurz ~大果紫檀
vuanhtuan is offline   Trả Lời Với Trích Dẫn
Kẻ Bồng bột đã cảm ơn vuanhtuan vì bài viết Ngớ ngẩn này ^_^!
我是秋天的天空 (12-05-2016)
Old 20-08-2010, 05:17 PM
  post #8
ngo anh dao
Junior Member
 
ID: 60313
Tham gia: 20-08-2010
Giới tính: Female
Bài gởi: 1
Cảm ơn: 0
Được cảm ơn: 0 lần trong 0 bài viết
Default Ðề: 树木花草词汇 (cây, hoa)

cho mình hỏi gỗ cà te tiếng trung viết như thế nào?
Xin cảm on nhiều
ngo anh dao is offline   Trả Lời Với Trích Dẫn
Old 20-08-2010, 06:16 PM
  post #9
kotxchia
Khách mời
 
kotxchia's Avatar
 
ID: 73
Tham gia: 20-05-2008
Đến từ: 河东
Giới tính: Male
Bài gởi: 1,733
Cảm ơn: 1,424
Được cảm ơn: 5,445 lần trong 1,323 bài viết
Default 回复: 树木花草词汇 (cây, hoa)

gỗ cà te hay còn gọi là gỗ đỏ 缅茄树
kotxchia is offline   Trả Lời Với Trích Dẫn
Kẻ Bồng bột đã cảm ơn kotxchia vì bài viết Ngớ ngẩn này ^_^!
renda (16-11-2011)
Old 20-08-2010, 06:19 PM
jinke
Junior Member
 
ID: 60307
Tham gia: 20-08-2010
Giới tính: Female
Bài gởi: 4
Cảm ơn: 2
Được cảm ơn: 0 lần trong 0 bài viết
Default Ðề: 树木花草词汇 (cây, hoa)

bạn ơi! hoa bằng lăng tím thì viết thế nào bạn ?
jinke is offline   Trả Lời Với Trích Dẫn
Trả lời

DU HOC TRUNG QUOC Bookmarks DU HOC TRUNG QUOC

Ðiều Chỉnh

Quuyền Hạn Của Bạn
You may not post new threads
You may not post replies
You may not post attachments
You may not edit your posts

BB code is Mở
Smilies đang Mở
[IMG] đang Mở
HTML đang Tắt
Chuyển đến


Múi giờ GMT. Hiện tại là 08:39 AM.