Trở lại   Học tiếng Trung | Du học Trung Quốc » HỌC HÁN NGỮ » Thuật ngữ Chuyên ngành » Thuật Ngữ (khác)

Thuật Ngữ (khác) thuật ngữ các lĩnh vực khác




树木花草词汇 (cây, gỗ, hoa)

Thuật Ngữ (khác)


Trả lời
 
Ðiều Chỉnh
Old 15-04-2013, 09:06 AM
tnvna85
Xã trưởng
 
tnvna85's Avatar
 
ID: 10204
Tham gia: 25-11-2008
Đến từ: Hà Tây
Giới tính: Male
Sở thích: Cầm, Kỳ, Thi, Họa
Nghề nghiệp: không ổn định
Bài gởi: 171
Cảm ơn: 30
Được cảm ơn: 114 lần trong 66 bài viết
Default Ðề: 树木花草词汇 (cây, gỗ, hoa)

Trích:
Nguyên văn bởi ngatrang123 View Post
Cho mình hỏi từ tiếng Hoa này:"穿带” nghĩa là gì ạ, cài này dùng trong thiết kế nội thất bằng gỗ. mình không biết nghĩa tiếng việt là gì?
将不够宽的薄板加宽时,就用到了“龙凤榫加穿带”。将薄板的一段刨出断面为半个银锭形的长榫,再将其相邻的薄板开出下大上小的槽口,用推插的方法将两板拼合,可不使其从横的方向拉开


(Nguồn: [Link đã ẩn, đăng nhập để được xem link. Hoặc click vào đây để đăng ký...])
Căn cứ hình vẽ mình tạm dịch 穿带 là cái "nẹp", còn 龙凤榫 là "mộng"。
tnvna85 is offline   Trả Lời Với Trích Dẫn
Old 24-07-2013, 12:57 PM
chuiyang.xr
Junior Member
 
ID: 163267
Tham gia: 21-07-2013
Giới tính: Female
Bài gởi: 10
Cảm ơn: 0
Được cảm ơn 1 lần trong 1 bài viết
Default Ðề: 树木花草词汇 (cây, gỗ, hoa)

mình bổ sung 2 loài hoa nữa ^^ : 鸡蛋花: hoa đại, 蒲公英: hoa bồ công anh

thay đổi nội dung bởi: chuiyang.xr, 24-07-2013 lúc 01:07 PM.
chuiyang.xr is offline   Trả Lời Với Trích Dẫn
Old 24-08-2013, 12:07 AM
linhhang89
Junior Member
 
ID: 9052
Tham gia: 13-11-2008
Giới tính: Hiden
Bài gởi: 7
Cảm ơn: 1
Được cảm ơn: 0 lần trong 0 bài viết
Default Ðề: 树木花草词汇 (cây, gỗ, hoa)

Trích:
Nguyên văn bởi kaka123456789 View Post
xin moi người cho biết gỗ nu tiếng hoa là gì
chỉ biết cách đọc không biết chữ là gì. hình như là "shuliu"树榴

thay đổi nội dung bởi: linhhang89, 24-08-2013 lúc 12:12 AM.
linhhang89 is offline   Trả Lời Với Trích Dẫn
Old 16-10-2013, 02:00 PM
Moonyue
Dtt Member
 
Moonyue's Avatar
 
ID: 83366
Tham gia: 11-03-2011
Giới tính: Hiden
Bài gởi: 58
Cảm ơn: 22
Được cảm ơn: 12 lần trong 8 bài viết
Default Ðề: 树木花草词汇 (cây, gỗ, hoa)

Mình muốn hỏi gỗ nghiến dịch thế nào? có bạn nào biết k vậy?
Moonyue is offline   Trả Lời Với Trích Dẫn
Old 16-10-2013, 09:16 PM
xxx90hn
Gold Member
 
xxx90hn's Avatar
 
ID: 82568
Tham gia: 04-03-2011
Đến từ: Hà Nội
Giới tính: Male
Sở thích: 旅游
Nghề nghiệp: 导游
Bài gởi: 266
Cảm ơn: 58
Được cảm ơn: 61 lần trong 37 bài viết
Default Ðề: 树木花草词汇 (cây, gỗ, hoa)

蚬木:Xiǎn mù: Gỗ nghiến

Nhận phiên dịch tiếng Trung trong và ngoài nước. Liên hệ: Nam 0974.273.335 (Tân Trúc - Đài Loan)
xxx90hn is offline   Trả Lời Với Trích Dẫn
Old 12-06-2014, 11:19 AM
Thuỷ Ngô
Junior Member
 
ID: 175217
Tham gia: 12-06-2014
Giới tính: Female
Bài gởi: 1
Cảm ơn: 0
Được cảm ơn: 0 lần trong 0 bài viết
Default Ðề: 树木花草词汇 (cây, gỗ, hoa)

bạn ơi dịch giúp mình mấy loại gỗ sau:
Gỗ dổi, gỗ De
Thuỷ Ngô is offline   Trả Lời Với Trích Dẫn
Old 13-11-2014, 10:26 AM
everythingisyou
Junior Member
 
ID: 165037
Tham gia: 18-08-2013
Giới tính: Hiden
Bài gởi: 2
Cảm ơn: 0
Được cảm ơn: 0 lần trong 0 bài viết
Default 回复: Ðề: 树木花草词汇 (cây, gỗ, hoa)

Trích:
Nguyên văn bởi kaka123456789 View Post
xin moi người cho biết gỗ nu tiếng hoa là gì
Gỗ nu là 瘿木nhé bạn
everythingisyou is offline   Trả Lời Với Trích Dẫn
Trả lời

DU HOC TRUNG QUOC Bookmarks DU HOC TRUNG QUOC

Ðiều Chỉnh

Quuyền Hạn Của Bạn
You may not post new threads
You may not post replies
You may not post attachments
You may not edit your posts

BB code is Mở
Smilies đang Mở
[IMG] đang Mở
HTML đang Tắt
Chuyển đến


Múi giờ GMT. Hiện tại là 02:16 AM.