Trở lại   Học tiếng Trung | Du học Trung Quốc » HỌC HÁN NGỮ » Thuật ngữ Chuyên ngành » Thuật Ngữ Kỹ Thuật

Thuật Ngữ Kỹ Thuật Tiếng Hoa chuyên ngành khối kỹ thuật

du học trung quốc vinahure     Nhập hàng Trung Quốc, order taobao, đặt hàng quảng châu giá gốc      



cần tìm thuật ngữ dùng trong ngành chế tạo khuôn

Thuật Ngữ Kỹ Thuật


Trả lời
 
Ðiều Chỉnh
Old 23-04-2014, 02:49 PM
  post #1
huimei582
Junior Member
 
huimei582's Avatar
 
ID: 6600
Tham gia: 11-10-2008
Giới tính: Female
Bài gởi: 30
Cảm ơn: 21
Được cảm ơn: 3 lần trong 3 bài viết
Default cần tìm thuật ngữ dùng trong ngành chế tạo khuôn

Hi, công ty mình làm gia công về đầu golf và khuôn mẫu.
Anh / chị nào có kinh nghiệm trong lĩnh vực này có thể share một ít thuật ngữ liên quan để mọi người cùng học hỏi. Thanks!!

những từ dưới đây chưa kịp dịch sang tiếng Việt
  1. bismuth mold 鉍鑄模
  2. burnishing die 擠光模
  3. button die 鑲入式圓形凹模
  4. center-gated mold 中心澆口式模具
  5. chill mold 冷硬用鑄模
  6. clod hobbing 冷擠壓製模
  7. composite dies 複合模具
  8. counter punch 反凸模
  9. double stack mold 雙層模具
  10. electroformed mold 電鑄成形模
  11. expander die 擴徑模
  12. extrusion die 擠出模
  13. family mold 反套製品模具
  14. blank through dies 漏件式落料模
  15. duplicated cavity plate 複板模
  16. fantail die 扇尾形模具
  17. fishtail die 魚尾形模具
  18. flash mold 溢料式模具
  19. gypsum mold 石膏鑄模
  20. hot-runner mold 熱流道模具
  21. ingot mold 鋼錠模
  22. lancing die 切口模
  23. re-entrant mold 倒角式模具
  24. runless injection mold 無流道冷料模具
  25. segment mold 組合模
  26. shaper 定型模套
  27. solid forging die 整體鍛模
  28. split mold 雙併式模具
  29. squeezing die 擠壓模
  30. sweeping mold 平刮鑄模
  31. three plates mold 三片式模具
  32. unit mold 單元式模具
  33. unscrewing mold 退扣式模具
  34. landed plunger mold 有肩柱塞式模具
  35. landed positive mold 有肩全壓式模具
  36. loading shoe mold 料套式模具
  37. loose detail mold 活零件模具
  38. loose mold 活動式模具
  39. louvering die 百葉窗沖切模
  40. manifold die 分歧管模具
  41. modular mold 組合式模具
  42. multi-cavity mold 多模穴模具
  43. multi-gate mold 複式澆口模具
  44. offswt bending die 雙折冷彎模具
  45. palletizing die 疊層模
  46. plaster mold 石膏模
  47. porous mold 通氣性模具
  48. positive mold 全壓式模具
  49. pressure die 壓緊模
  50. profile die 輪廓模
  51. progressive die 順序模
  52. protable mold 手提式模具
  53. prototype mold 雛形試驗模具
  54. punching die 落料模
  55. raising(embossing) 壓花起伏成形
  56. sectional die 拼合模
  57. sectional die 對合模具
  58. semi-positive mold 半全壓式模具
  59. single cavity mold 單腔模具
  60. split forging die 拼合鍛模
  61. sprueless mold 無注道殘料模具
  62. stretch form die 拉伸成形模
  63. swing die 振動模具
  64. trimming die 切邊模
  65. universal mold 通用模具
  66. yoke type die 軛型模
huimei582 is offline   Trả Lời Với Trích Dẫn
Old 13-07-2014, 06:15 PM
  post #2
huy
Junior Member
 
ID: 1867
Tham gia: 27-06-2008
Giới tính: Hiden
Bài gởi: 2
Cảm ơn: 0
Được cảm ơn 1 lần trong 1 bài viết
Default Ðề: cần tìm thuật ngữ dùng trong ngành chế tạo khuôn

bạn ơi dịch sang tiếng việt dùm đi, minh bó tay ời, mình cần chuyên nghành này cám ơn
huy is offline   Trả Lời Với Trích Dẫn
Old 10-01-2016, 07:33 AM
  post #3
li_jin_cheng
Junior Member
 
ID: 183530
Tham gia: 20-06-2015
Giới tính: Male
Bài gởi: 5
Cảm ơn: 1
Được cảm ơn: 0 lần trong 0 bài viết
Default Ðề: cần tìm thuật ngữ dùng trong ngành chế tạo khuôn

công ty bạn là công ty gì v? cty mình cũng gia công đầu gold và khuôn mẫu. nhưng cũng không biết dịch ..
li_jin_cheng is offline   Trả Lời Với Trích Dẫn
Old 03-05-2016, 05:28 PM
  post #4
ningjinglu
Junior Member
 
ID: 188499
Tham gia: 20-04-2016
Giới tính: Female
Bài gởi: 7
Cảm ơn: 0
Được cảm ơn: 0 lần trong 0 bài viết
Icon47 Ðề: cần tìm thuật ngữ dùng trong ngành chế tạo khuôn

bạn là người TQ hay người VN?
ningjinglu is offline   Trả Lời Với Trích Dẫn
Old 15-09-2016, 08:16 AM
  post #5
duc_12c4
Junior Member
 
ID: 26691
Tham gia: 19-08-2009
Giới tính: Male
Bài gởi: 44
Cảm ơn: 18
Được cảm ơn: 6 lần trong 6 bài viết
Default Ðề: cần tìm thuật ngữ dùng trong ngành chế tạo khuôn

Ai có bản tiếng việt không ạ? Cho em xin luôn. [Link đã ẩn, đăng nhập để được xem link. Hoặc click vào đây để đăng ký...]
duc_12c4 is offline   Trả Lời Với Trích Dẫn
Old 10-05-2017, 04:34 PM
  post #6
Bích Su Bích Beo
Junior Member
 
ID: 183083
Tham gia: 02-06-2015
Giới tính: Female
Bài gởi: 10
Cảm ơn: 0
Được cảm ơn: 0 lần trong 0 bài viết
Default Ðề: cần tìm thuật ngữ dùng trong ngành chế tạo khuôn

mình chỉ biết 1 số từ, các b tham khảo nếu có sai sót cùng chỉnh sửa ạ:

1. center-gated mold 中心澆口式模具: khuôn có cửa liệu ở chính giữa ( tùy theo thiết kế khuôn mà vị trí cửa liệu khác nhau ).

2. gypsum mold 石膏鑄模 : khuôn đúc thạch cao

3. loose mold 活動式模具: khuôn động

4. multi-cavity mold 多模穴模具: khuôn nhiều cavity ( tùy theo trọng lượng và yêu cầu của SP,chủng loại máy đúc mà khuôn có thể thiết kế 1 hay nhiều cavity )

5. single cavity mold 單腔模具: khuôn 1 cavity

6. trimming die 切邊模: khuôn dập ( như bên mình làm đúc áp lực, khuôn dập dùng để dập ( cắt đứt ) phần cuống liệu của SP.

7. universal mold 通用模具: các loại khuôn thông dụng
Bích Su Bích Beo is offline   Trả Lời Với Trích Dẫn
Trả lời

DU HOC TRUNG QUOC Bookmarks DU HOC TRUNG QUOC

Ðiều Chỉnh

Quuyền Hạn Của Bạn
You may not post new threads
You may not post replies
You may not post attachments
You may not edit your posts

BB code is Mở
Smilies đang Mở
[IMG] đang Mở
HTML đang Tắt
Chuyển đến

Chủ đề tương tự
Ðề tài Người Gởi Chuyên mục Trả lời Bài mới gởi
Văn hoá Phương Đông – Phương pháp coi ngày tốt xấu gaphuthuy Phong tục - Tập quán Trung Hoa 0 18-11-2013 03:31 PM
Chữ Trung Quốc vnytc1409 Đất nước Trung Hoa 9 06-01-2012 08:11 AM
Xây dựng blog bằng WordPress longbeijingcn Máy Tính & Công Nghệ 1 14-04-2010 12:27 AM
Nghệ thuật Kinh kịch Trung Quốc zhouzhou Văn hóa - Nghệ thuật Trung Hoa 1 29-01-2009 08:42 AM


Múi giờ GMT. Hiện tại là 08:03 AM.