Trở lại   Học tiếng Trung | Du học Trung Quốc » HỌC HÁN NGỮ » Thuật ngữ Chuyên ngành » Thuật Ngữ (khác)

Thuật Ngữ (khác) thuật ngữ các lĩnh vực khác




Các loại quả trong tiếng Trung

Thuật Ngữ (khác)


Trả lời
 
Ðiều Chỉnh
Old 05-07-2013, 05:26 AM
tqdung369
Dtt Member
 
ID: 122979
Tham gia: 16-02-2012
Giới tính: Male
Bài gởi: 56
Cảm ơn: 68
Được cảm ơn: 45 lần trong 13 bài viết
Default Ðề: Các loại quả trong tiếng Trung

杏仁 xìngrén hạnh nhân
腰果 yāoguǒ hạt điều
栗子lìzi hạt dẻ (giống hạt dẻ Thái Lan)
开心果kāixīnguǒ hạt dẻ
番荔枝fānlìzhī mãn cầu ta, quả na (大陆人常用)
释迦shíjiā 佛头果fótóuguǒ mãn cầu ta, quả na (台湾人常用)
红毛榴莲hóngmáoliúlián mãng cầu xiêm, na xiêm
谷果 gǔguǒ quả cốc
琵琶pípá bòn bon
Trái cóc và bòn bon thì hình như bên TQ k có, mình lên mạng tìm k thấy. Mấy từ trên là do mình hỏi laoshi.
Post xong cái đống này là thèm chảy nước vãi lun. hix

thay đổi nội dung bởi: tqdung369, 05-07-2013 lúc 06:56 AM.
tqdung369 is offline   Trả Lời Với Trích Dẫn
Old 05-07-2013, 11:26 AM
cangu
Gold Member
 
cangu's Avatar
 
ID: 19286
Tham gia: 14-04-2009
Giới tính: Female
Bài gởi: 669
Cảm ơn: 349
Được cảm ơn: 1,151 lần trong 383 bài viết
Icon29 Ðề: Các loại quả trong tiếng Trung

Trích:
Nguyên văn bởi tqdung369 View Post
谷果[/font] gǔguǒ quả cốc
琵琶[/font]pípá bòn bon
Trái cóc và bòn bon thì hình như bên TQ k có, mình lên mạng tìm k thấy. Mấy từ trên là do mình hỏi laoshi.
Hihi, hoan hô tqdung369, chịu khó post cả hình để anh em dễ tưởng tượng
Trái cóc trên dd nhiều người nhắc tới nỗi giờ mình thuộc nằm lòng, hehe (lại nhớ cái "từ điển thực vật" của bà chị mèo)

-[Link đã ẩn, đăng nhập để được xem link. Hoặc click vào đây để đăng ký...]: 太平洋榅桲
-Bòn bon: 兰撒, 榔色果

cangu is offline   Trả Lời Với Trích Dẫn
Old 08-07-2013, 01:44 AM
hoanghonmautim
Junior Member
 
hoanghonmautim's Avatar
 
ID: 151602
Tham gia: 22-01-2013
Giới tính: Female
Bài gởi: 30
Cảm ơn: 11
Được cảm ơn: 4 lần trong 4 bài viết
Default Ðề: Các loại quả trong tiếng Trung

thế trái "sơ ri" ở trong nam tieng hoa gọi là gi vậy a chị?
hoanghonmautim is offline   Trả Lời Với Trích Dẫn
Old 08-07-2013, 02:32 AM
cangu
Gold Member
 
cangu's Avatar
 
ID: 19286
Tham gia: 14-04-2009
Giới tính: Female
Bài gởi: 669
Cảm ơn: 349
Được cảm ơn: 1,151 lần trong 383 bài viết
Icon29 Ðề: Các loại quả trong tiếng Trung

Trích:
Nguyên văn bởi hoanghonmautim View Post
thế trái "sơ ri" ở trong nam tieng hoa gọi là gi vậy a chị?
Ớ, thế trái "sơ ri" ngoài Bắc gọi thế nào nhẩy? Chắc là "quả sơ ri" chăng?
Hihi, hôm bữa mới hỏi một anh TQ, anh í kêu không biết, giận hờn quá tự tìm luôn :D

[Link đã ẩn, đăng nhập để được xem link. Hoặc click vào đây để đăng ký...]: 西印度樱桃, 光滑金虎尾, 亮叶金虎尾, 金虎尾, 大果黃褥花, 巴巴多斯樱桃

cangu is offline   Trả Lời Với Trích Dẫn
Kẻ Bồng bột đã cảm ơn cangu vì bài viết Ngớ ngẩn này ^_^!
hoanghonmautim (08-07-2013)
Old 24-07-2013, 11:34 AM
chuiyang.xr
Junior Member
 
ID: 163267
Tham gia: 21-07-2013
Giới tính: Female
Bài gởi: 10
Cảm ơn: 0
Được cảm ơn 1 lần trong 1 bài viết
Default Ðề: Các loại quả trong tiếng Trung

Trích:
Nguyên văn bởi Tâm Phan View Post
1.苹果:ping2guo3:quả táo
2.香蕉:xiang1jiao1:quả chuối
3.西瓜:xi1gua1:dưa hấu
4.梨:li2:quả lê
5.桃:tao2:quả đào
7.草莓:cao3mei2:quả dâu tây
8.葡萄:pu2tao:nho
Có ai biết quả Vải Thiều viết như thế nào không vậy ?
Mình bổ sung mấy quả nữa nha:
人面果:quả sấu
无花果 quả sung
龙眼/ 桂圆: quả nhãn
丝瓜: quả mướp
南瓜: quả bí ngô
佛手瓜: su su
chuiyang.xr is offline   Trả Lời Với Trích Dẫn
Trả lời

DU HOC TRUNG QUOC Bookmarks DU HOC TRUNG QUOC

Ðiều Chỉnh

Quuyền Hạn Của Bạn
You may not post new threads
You may not post replies
You may not post attachments
You may not edit your posts

BB code is Mở
Smilies đang Mở
[IMG] đang Mở
HTML đang Tắt
Chuyển đến

Chủ đề tương tự
Ðề tài Người Gởi Chuyên mục Trả lời Bài mới gởi
Những bức ảnh đi cùng năm tháng-preservation of time yushui Album Ảnh 5 18-12-2013 03:44 PM
Một số lưu ý trong dịch thuật Bambi Kinh nghiệm Dịch thuật 17 09-06-2012 08:59 PM
Chữ Trung Quốc vnytc1409 Đất nước Trung Hoa 9 06-01-2012 09:11 AM


Múi giờ GMT. Hiện tại là 06:48 AM.